Bạn có biết rằng 95% các nhà đầu tư chuyên nghiệp trên thế giới đều sử dụng volatility làm chỉ số đầu tiên để đánh giá rủi ro trước khi đưa ra quyết định đầu tư? Theo báo cáo của Hiệp hội Quản lý Rủi ro Toàn cầu (GARP) năm 2024, volatility được xem là “DNA của thị trường tài chính” – nó không chỉ phản ánh mức độ biến động giá mà còn tiết lộ tâm lý, kỳ vọng và lo ngại của toàn bộ cộng đồng đầu tư.
Trong bối cảnh thị trường tài chính Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng và biến động phức tạp, việc hiểu rõ volatility trở thành kỹ năng bắt buộc cho mọi nhà đầu tư – từ người mới bắt đầu đến chuyên gia dày dạn kinh nghiệm. Nhiều người vẫn nhầm lẫn volatility với rủi ro hoặc coi nó như một yếu tố tiêu cực, nhưng thực tế volatility chính là nguồn gốc của cơ hội sinh lời.
Bài viết này sẽ giúp bạn nắm vững từ A đến Z về volatility, từ định nghĩa cơ bản, cách tính toán, phân loại, đến những ứng dụng thực tế trong xây dựng chiến lược đầu tư thông minh. Đặc biệt, chúng tôi sẽ cung cấp những phân tích sâu sắc về volatility trong bối cảnh thị trường Việt Nam và xu hướng 2024-2025.
Volatility là gì? Định nghĩa chi tiết và đầy đủ
Volatility (Biến động) là thước đo thống kê về mức độ phân tán của lợi nhuận của một tài sản tài chính trong một khoảng thời gian nhất định. Nói một cách đơn giản, volatility cho biết giá của một cổ phiếu, trái phiếu hay bất kỳ tài sản nào có xu hướng thay đổi mạnh hay nhẹ so với giá trị trung bình của nó.
Volatility được biểu thị bằng độ lệch chuẩn (standard deviation) hoặc phương sai (variance) của lợi nhuận, thường được tính theo phần trăm hàng năm. Ví dụ, nếu một cổ phiếu có volatility 20%, điều này có nghĩa là trong khoảng 68% thời gian, lợi nhuận của cổ phiếu sẽ dao động trong khoảng ±20% so với lợi nhuận trung bình.

Đặc điểm cốt lõi của volatility
Tính tương đối: Volatility luôn được so sánh tương đối. Một cổ phiếu có volatility 15% có thể được coi là thấp trong ngành công nghệ nhưng lại cao trong ngành tiện ích.
Tính động: Volatility không cố định mà thay đổi theo thời gian, phụ thuộc vào các yếu tố kinh tế, chính trị, và tâm lý thị trường.
Tính đối xứng: Volatility đo lường cả biến động tích cực (tăng giá) và tiêu cực (giảm giá) với mức độ như nhau.
Tính chu kỳ: Volatility có xu hướng tập trung theo cụm – những giai đoạn volatility cao thường kéo dài và ngược lại.
Xem thêm: Trade là gì?
Ví dụ thực tế về volatility
Để hiểu rõ hơn, hãy xem xét một số ví dụ cụ thể từ thị trường Việt Nam:
- Volatility thấp (5-15%): Cổ phiếu ngân hàng như VCB, CTG thường có volatility thấp do tính chất ổn định của ngành
- Volatility trung bình (15-30%): Cổ phiếu bất động sản như VIC, VHM có volatility trung bình
- Volatility cao (30-50%): Cổ phiếu công nghệ như FPT, CMG có volatility cao do tính chất đổi mới nhanh
- Volatility rất cao (>50%): Cổ phiếu penny stocks hoặc các cổ phiếu mới niêm yết
Phân loại các loại volatility trong tài chính
Volatility không phải là một khái niệm đơn nhất mà được chia thành nhiều loại khác nhau, mỗi loại có ứng dụng và ý nghĩa riêng trong phân tích và đầu tư.
Volatility lịch sử (Historical Volatility)
Đây là volatility được tính toán dựa trên dữ liệu giá lịch sử của tài sản trong một khoảng thời gian nhất định. Historical volatility phản ánh mức độ biến động thực tế đã xảy ra trong quá khứ.
Cách tính toán:
- Thu thập dữ liệu giá hàng ngày trong khoảng thời gian nhất định (thường 30, 60, 90 hoặc 252 ngày)
- Tính lợi nhuận hàng ngày: [R_t = \ln(P_t/P_{t-1})]
- Tính độ lệch chuẩn của các lợi nhuận này
- Nhân với [\sqrt{252}] để chuyển đổi thành volatility hàng năm
Ứng dụng: Historical volatility được sử dụng để đánh giá rủi ro quá khứ, so sánh với các tài sản khác, và làm cơ sở dự báo volatility tương lai.
Volatility ngầm định (Implied Volatility)
Implied volatility là mức volatility được “ngầm định” từ giá của các công cụ phái sinh như quyền chọn (options). Đây là kỳ vọng của thị trường về mức độ biến động tương lai của tài sản cơ sở.
Đặc điểm quan trọng:
- Phản ánh kỳ vọng tương lai, không phải dữ liệu quá khứ
- Thường cao hơn historical volatility do “risk premium”
- Biến động mạnh trong các giai đoạn bất ổn thị trường
- Được coi là chỉ số “sợ hái” của thị trường
Chỉ số VIX: Trên thị trường Mỹ, chỉ số VIX (Volatility Index) đo lường implied volatility của S&P 500, được gọi là “chỉ số sợ hái” vì nó tăng cao khi thị trường hoảng loạn.
Volatility thực hiện (Realized Volatility)
Realized volatility là volatility thực tế được đo lường trong một khoảng thời gian cụ thể, thường được tính bằng cách sử dụng dữ liệu giá cao tần (intraday).
Đặc điểm:
- Chính xác hơn lịch sử volatility vì sử dụng nhiều điểm dữ liệu hơn
- Phản ánh volatility thực tế trong thời gian thực
- Được sử dụng trong giao dịch volatility và arbitrage
Volatility có điều kiện (Conditional Volatility)
Đây là volatility thay đổi theo thời gian dựa trên các điều kiện thị trường. Các mô hình như GARCH (Generalized Autoregressive Conditional Heteroskedasticity) được sử dụng để dự báo loại volatility này.
Ứng dụng:
- Dự báo rủi ro trong quản lý danh mục
- Định giá các công cụ phái sinh phức tạp
- Quản lý rủi ro của các tổ chức tài chính
Volatility cục bộ và toàn cục
Volatility cục bộ (Idiosyncratic Volatility): Liên quan đến rủi ro riêng của từng công ty hoặc tài sản, có thể được đa dạng hóa thông qua việc nắm giữ nhiều tài sản khác nhau.
Volatility toàn cục (Systematic Volatility): Liên quan đến rủi ro thị trường chung, ảnh hưởng đến tất cả các tài sản và không thể đa dạng hóa được.
>>> Xem thêm: Paper Trading – Hướng dẫn chi tiết A-Z
Cách tính toán và đo lường volatility
Việc tính toán volatility chính xác là kỹ năng quan trọng mà mọi nhà đầu tư cần nắm vững. Có nhiều phương pháp khác nhau, từ đơn giản đến phức tạp, phù hợp với các mục đích sử dụng khác nhau.

Phương pháp tính volatility cơ bản
Bước 1: Thu thập dữ liệu giá
- Lấy dữ liệu giá đóng cửa hàng ngày trong khoảng thời gian mong muốn
- Thông thường sử dụng 30, 60, 90, hoặc 252 ngày (1 năm giao dịch)
Bước 2: Tính lợi nhuận hàng ngày
- Sử dụng công thức: [R_t = \ln(P_t/P_{t-1})]
- Trong đó: [R_t] là lợi nhuận ngày t, [P_t] là giá ngày t, [P_{t-1}] là giá ngày trước đó
Bước 3: Tính lợi nhuận trung bình
- [\bar{R} = \frac{1}{n}\sum_{t=1}^{n}R_t]
Bước 4: Tính độ lệch chuẩn
- [\sigma = \sqrt{\frac{1}{n-1}\sum_{t=1}^{n}(R_t – \bar{R})^2}]
Bước 5: Chuyển đổi thành volatility hàng năm
- [\sigma_{annual} = \sigma_{daily} \times \sqrt{252}]
Ví dụ tính toán thực tế
Giả sử chúng ta tính volatility của cổ phiếu VIC trong 30 ngày:
Ngày | Giá đóng cửa | Lợi nhuận hàng ngày |
---|---|---|
1 | 100,000 | – |
2 | 102,000 | 1.98% |
3 | 99,000 | -3.03% |
4 | 101,000 | 1.98% |
5 | 103,000 | 1.94% |
Sau khi tính toán cho 30 ngày, giả sử độ lệch chuẩn hàng ngày là 2.1%, thì volatility hàng năm sẽ là: 2.1% × √252 = 33.3%
Các phương pháp tính volatility nâng cao
Exponentially Weighted Moving Average (EWMA):
Phương pháp này cho trọng số cao hơn cho các quan sát gần đây:
[\sigma_t^2 = \lambda \sigma_{t-1}^2 + (1-\lambda)r_{t-1}^2]
GARCH Models:
Mô hình GARCH cho phép volatility thay đổi theo thời gian dựa trên volatility và lợi nhuận quá khứ:
[\sigma_t^2 = \omega + \alpha r_{t-1}^2 + \beta \sigma_{t-1}^2]
Range-based Estimators:
Sử dụng giá cao nhất và thấp nhất trong ngày để ước tính volatility:
[\sigma = 0.511 \times \ln(\frac{High}{Low})]
Công cụ và phần mềm tính volatility
Excel: Sử dụng hàm STDEV để tính độ lệch chuẩn
Python: Thư viện pandas và numpy
R: Các package như quantmod, PerformanceAnalytics
Bloomberg Terminal: Hàm HVT (Historical Volatility Table)
Các nền tảng giao dịch: MetaTrader, TradingView thường có sẵn chỉ số volatility
Tầm quan trọng và ứng dụng của volatility trong đầu tư
Volatility không chỉ là một con số thống kê mà là công cụ mạnh mẽ giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định thông minh. Hiểu rõ và ứng dụng đúng volatility có thể tạo ra lợi thế cạnh tranh đáng kể trong đầu tư.
Đánh giá rủi ro và lợi nhuận
Mối quan hệ rủi ro – lợi nhuận: Theo lý thuyết tài chính hiện đại, volatility cao thường đi kèm với tiềm năng lợi nhuận cao hơn. Đây là nguyên tắc cơ bản “high risk, high return”.
Risk-adjusted returns: Các chỉ số như Sharpe Ratio sử dụng volatility để đánh giá hiệu quả đầu tư:
[Sharpe\ Ratio = \frac{R_p – R_f}{\sigma_p}]
Trong đó [R_p] là lợi nhuận danh mục, [R_f] là lãi suất phi rủi ro, [\sigma_p] là volatility danh mục.
Value at Risk (VaR): Volatility là thành phần chính trong tính toán VaR, giúp ước tính tổn thất tối đa có thể xảy ra với một mức độ tin cậy nhất định.
Xây dựng danh mục đầu tư tối ưu
Modern Portfolio Theory: Harry Markowitz đã chứng minh rằng việc kết hợp các tài sản có volatility khác nhau có thể giảm rủi ro tổng thể của danh mục mà không nhất thiết phải giảm lợi nhuận kỳ vọng.
Correlation và Diversification: Volatility kết hợp với hệ số tương quan giúp xác định mức độ đa dạng hóa hiệu quả:
[\sigma_p = \sqrt{w_1^2\sigma_1^2 + w_2^2\sigma_2^2 + 2w_1w_2\sigma_1\sigma_2\rho_{12}}]
Dynamic Asset Allocation: Nhiều quỹ đầu tư sử dụng volatility để điều chỉnh tỷ trọng tài sản động. Khi volatility tăng, họ giảm tỷ trọng cổ phiếu và tăng tỷ trọng trái phiếu.
Định thời điểm giao dịch
Volatility Timing: Một số chiến lược giao dịch dựa trên việc dự báo volatility:
- Mua khi volatility thấp (giá rẻ, ít rủi ro)
- Bán khi volatility cao (giá đắt, rủi ro cao)
Options Trading: Volatility là yếu tố quan trọng nhất trong định giá quyền chọn. Traders thường:
- Mua options khi implied volatility thấp
- Bán options khi implied volatility cao
Market Timing: Chỉ số VIX và các chỉ số volatility khác được sử dụng như tín hiệu contrarian:
- VIX cao (>30): Thị trường quá bi quan, có thể là thời điểm mua
- VIX thấp (<15): Thị trường quá lạc quan, cần thận trọng
Quản lý rủi ro chuyên nghiệp
Position Sizing: Volatility giúp xác định kích thước vị thế phù hợp:
[Position\ Size = \frac{Risk\ Budget}{Volatility \times Price}]
Stop Loss Setting: Nhiều trader sử dụng volatility để đặt stop loss:
- Stop loss = Entry price ± (2 × ATR)
- ATR (Average True Range) là thước đo volatility phổ biến
Hedging Strategies: Volatility giúp xác định tỷ lệ hedge phù hợp và chọn công cụ hedge hiệu quả.
Các yếu tố ảnh hưởng đến volatility
Volatility không xuất hiện một cách ngẫu nhiên mà bị tác động bởi nhiều yếu tố khác nhau. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp nhà đầu tư dự đoán và ứng phó với những thay đổi trong volatility.
Yếu tố kinh tế vĩ mô
Chính sách tiền tệ: Quyết định của Ngân hàng Nhà nước về lãi suất có tác động trực tiếp đến volatility:
- Tăng lãi suất → Tăng volatility (do bất ổn về định giá)
- Giảm lãi suất → Giảm volatility (do thanh khoản dồi dào)
- Chính sách tiền tệ bất ngờ → Tăng volatility mạnh
Tăng trưởng kinh tế:
- GDP tăng trưởng ổn định → Volatility thấp
- Suy thoái kinh tế → Volatility cao
- Bất ổn về triển vọng tăng trưởng → Tăng volatility
Lạm phát:
- Lạm phát ổn định trong mục tiêu → Volatility thấp
- Lạm phát cao hoặc giảm phát → Tăng volatility
- Bất ngờ về số liệu lạm phát → Tăng volatility ngắn hạn
Yếu tố chính trị và địa chính trị
Ổn định chính trị: Các sự kiện như bầu cử, thay đổi chính phủ, chính sách mới thường làm tăng volatility do tính bất định.
Căng thẳng địa chính trị: Chiến tranh, xung đột thương mại, trừng phạt kinh tế tạo ra volatility cao trên toàn thị trường.
Quy định và luật pháp: Thay đổi quy định về thuế, môi trường, tài chính có thể tác động mạnh đến volatility của các ngành liên quan.
Yếu tố tâm lý thị trường
Tâm lý đám đông:
- Tham lam (Greed) → Giảm volatility trong ngắn hạn, tăng volatility khi bong bóng vỡ
- Sợ hái (Fear) → Tăng volatility mạnh
- FOMO (Fear of Missing Out) → Tăng volatility
Hiệu ứng bầy đàn: Khi nhiều nhà đầu tư cùng hành động theo một hướng, volatility có thể tăng đột biến.
Sentiment Indicators: Các chỉ số như Put/Call Ratio, Bull/Bear Ratio phản ánh tâm lý và có tương quan với volatility.
Yếu tố kỹ thuật và cấu trúc thị trường
Thanh khoản thị trường:
- Thanh khoản cao → Volatility thấp
- Thanh khoản thấp → Volatility cao
- Khủng hoảng thanh khoản → Volatility cực cao
Algorithmic Trading: Giao dịch thuật toán có thể:
- Giảm volatility trong điều kiện bình thường (cung cấp thanh khoản)
- Tăng volatility trong khủng hoảng (rút thanh khoản đồng loạt)
Market Structure:
- Circuit breakers giúp hạn chế volatility cực đoan
- High-frequency trading có thể tăng volatility ngắn hạn
- Dark pools có thể giảm volatility bằng cách ẩn thông tin giao dịch
Yếu tố đặc thù doanh nghiệp
Earnings Announcements: Công bố kết quả kinh doanh thường tạo ra volatility cao quanh thời điểm công bố.
Corporate Events: M&A, chia tách cổ phiếu, trả cổ tức đặc biệt đều ảnh hưởng đến volatility.
Management Changes: Thay đổi ban lãnh đạo, đặc biệt là CEO, có thể tăng volatility.
Industry-specific Factors: Mỗi ngành có những yếu tố riêng ảnh hưởng đến volatility:
- Ngành dầu khí: Giá dầu, dự trữ, chính sách năng lượng
- Ngành công nghệ: Chu kỳ sản phẩm, cạnh tranh, quy định
- Ngành ngân hàng: Lãi suất, nợ xấu, quy định Basel
Xem thêm: Arbitrage là gì? Hướng dẫn chi tiết
So sánh volatility với các chỉ số rủi ro khác
Để hiểu sâu hơn về volatility, chúng ta cần phân biệt rõ ràng với các chỉ số rủi ro khác trong tài chính. Mỗi chỉ số có ưu nhược điểm riêng và phù hợp với các mục đích sử dụng khác nhau.
Volatility vs Beta
Beta đo lường mức độ nhạy cảm của một tài sản với biến động của thị trường chung, trong khi volatility đo lường mức độ biến động tuyệt đối của chính tài sản đó.
Tiêu chí | Volatility | Beta |
---|---|---|
Định nghĩa | Độ lệch chuẩn lợi nhuận | Hệ số tương quan với thị trường |
Đơn vị đo | Phần trăm (%) | Số lần (không đơn vị) |
Ý nghĩa | Rủi ro tổng thể | Rủi ro hệ thống |
Ví dụ | VIC có volatility 25% | VIC có beta 1.2 |
Mối quan hệ: [Beta = \frac{Cov(R_i, R_m)}{Var(R_m)} = \rho_{i,m} \times \frac{\sigma_i}{\sigma_m}]
Trong đó [\rho_{i,m}] là hệ số tương quan giữa tài sản i và thị trường m.
Volatility vs Value at Risk (VaR)
VaR ước tính tổn thất tối đa có thể xảy ra với một mức độ tin cậy nhất định, trong khi volatility chỉ đo lường mức độ phân tán của lợi nhuận.
Ưu điểm của VaR:
- Dễ hiểu và truyền đạt (“có 5% khả năng mất hơn 10 triệu đồng”)
- Tích hợp nhiều yếu tố rủi ro
- Phù hợp cho quản lý rủi ro tổ chức
Ưu điểm của Volatility:
- Đơn giản, dễ tính toán
- Có thể so sánh trực tiếp giữa các tài sản
- Cơ sở cho nhiều mô hình tài chính khác
Volatility vs Drawdown
Maximum Drawdown đo lường tổn thất lớn nhất từ đỉnh đến đáy trong một khoảng thời gian, trong khi volatility đo lường biến động trung bình.
Ví dụ thực tế:
- Cổ phiếu A: Volatility 20%, Max Drawdown 15%
- Cổ phiếu B: Volatility 15%, Max Drawdown 25%
Cổ phiếu B có volatility thấp hơn nhưng rủi ro tổn thất lớn cao hơn, cho thấy tầm quan trọng của việc sử dụng nhiều chỉ số rủi ro.
Volatility vs Skewness và Kurtosis
Skewness đo lường độ lệch của phân phối lợi nhuận, Kurtosis đo lường độ “dày” của đuôi phân phối.
- Volatility: Đo lường độ rộng của phân phối
- Skewness: Đo lường độ lệch (âm = nhiều tổn thất lớn, dương = nhiều lợi nhuận lớn)
- Kurtosis: Đo lường khả năng xảy ra các sự kiện cực đoan
Ý nghĩa thực tế: Hai tài sản có cùng volatility nhưng skewness và kurtosis khác nhau sẽ có profile rủi ro hoàn toàn khác nhau.
Volatility vs Correlation
Correlation đo lường mức độ di chuyển cùng chiều giữa hai tài sản, trong khi volatility đo lường biến động của từng tài sản riêng lẻ.
Trong xây dựng danh mục:
- Volatility cao + Correlation thấp = Hiệu quả đa dạng hóa tốt
- Volatility thấp + Correlation cao = Hiệu quả đa dạng hóa kém
- Volatility cao + Correlation cao = Rủi ro cao nhất
Xem thêm: Giao dịch P2P là gì?
Chiến lược đầu tư dựa trên volatility

Volatility không chỉ là thước đo rủi ro mà còn là cơ sở để xây dựng các chiến lược đầu tư hiệu quả. Các nhà đầu tư chuyên nghiệp đã phát triển nhiều phương pháp để tận dụng volatility tạo ra lợi nhuận.
Chiến lược Volatility Targeting
Nguyên lý cơ bản: Điều chỉnh kích thước vị thế đầu tư dựa trên mức volatility hiện tại để duy trì mức rủi ro mục tiêu không đổi.
Cách thực hiện:
- Đặt mục tiêu volatility danh mục (ví dụ: 15% hàng năm)
- Khi volatility thị trường thấp → Tăng tỷ trọng cổ phiếu
- Khi volatility thị trường cao → Giảm tỷ trọng cổ phiếu
Công thức: [Weight = \frac{Target\ Volatility}{Current\ Volatility} \times Base\ Weight]
Ví dụ thực tế: Nếu mục tiêu volatility là 15%, volatility hiện tại của VN-Index là 25%, và tỷ trọng cơ bản là 60%, thì tỷ trọng điều chỉnh sẽ là: 15%/25% × 60% = 36%.
Chiến lược Low Volatility Investing
Anomaly thị trường: Nghiên cứu cho thấy các cổ phiếu có volatility thấp thường mang lại lợi nhuận cao hơn so với rủi ro, trái với lý thuyết tài chính truyền thống.
Nguyên nhân của anomaly:
- Nhà đầu tư cá nhân thích “cờ bạc” với cổ phiếu volatility cao
- Các quỹ đầu tư bị ràng buộc bởi benchmark tracking
- Tâm lý overconfidence làm nhà đầu tư đánh giá thấp rủi ro
Cách xây dựng danh mục Low Vol:
- Sàng lọc cổ phiếu có volatility thấp nhất (20-30% thấp nhất)
- Loại bỏ các cổ phiếu có thanh khoản kém
- Đa dạng hóa theo ngành để tránh concentration risk
- Rebalance định kỳ (3-6 tháng/lần)
Kết quả tại Việt Nam: Theo nghiên cứu của SSI Research, danh mục low volatility trên thị trường Việt Nam giai đoạn 2015-2023 đã vượt trội VN-Index 2.3%/năm với Sharpe ratio cao hơn 40%.
Chiến lược Volatility Mean Reversion
Cơ sở lý thuyết: Volatility có xu hướng quay về mức trung bình dài hạn. Khi volatility quá cao hoặc quá thấp so với mức lịch sử, nó sẽ có xu hướng điều chỉnh về mức cân bằng.
Tín hiệu giao dịch:
- Mua tín hiệu: Volatility hiện tại < 80% volatility trung bình dài hạn
- Bán tín hiệu: Volatility hiện tại > 120% volatility trung bình dài hạn
- Trung tính: Volatility trong khoảng 80%-120% mức trung bình
Chiến lược thực hiện:
- Tính volatility rolling 252 ngày của VN-Index
- Tính volatility trung bình 5 năm
- Khi vol hiện tại thấp → Tăng tỷ trọng cổ phiếu growth, giảm defensive
- Khi vol hiện tại cao → Tăng tỷ trọng defensive, giảm growth
Chiến lược Volatility Breakout
Nguyên lý: Sau những giai đoạn volatility thấp kéo dài, thị trường thường có xu hướng bùng nổ với volatility cao và xu hướng rõ ràng.
Chỉ báo kỹ thuật:
- Bollinger Bands: Khi bands co hẹp (low volatility) → Chuẩn bị breakout
- ATR (Average True Range): ATR thấp bất thường → Tích lũy năng lượng
- VIX: VIX dưới 15 trong thời gian dài → Chuẩn bị cho volatility spike
Chiến lược giao dịch:
- Xác định giai đoạn low volatility (ATR < 70% trung bình 6 tháng)
- Đặt lệnh breakout ở mức kháng cự/hỗ trợ quan trọng
- Sử dụng position sizing dựa trên volatility dự kiến
- Stop loss chặt chẽ nếu breakout thất bại
Chiến lược Pairs Trading với Volatility
Ý tưởng cốt lõi: Giao dịch spread giữa hai cổ phiếu có mối quan hệ lịch sử ổn định, sử dụng volatility để xác định thời điểm vào lệnh.
Các bước thực hiện:
- Chọn cặp cổ phiếu: Cùng ngành, correlation cao (>0.7), cointergration test pass
- Tính toán spread: Spread = Price_A – β × Price_B
- Xác định volatility của spread: Sử dụng GARCH hoặc rolling standard deviation
- Tín hiệu giao dịch:
- Long spread khi spread < -2 × volatility
- Short spread khi spread > +2 × volatility
- Close position khi spread về gần 0
Ví dụ cụ thể: Cặp VCB-CTG
- Khi spread VCB/CTG cao bất thường → Short VCB, Long CTG
- Khi spread VCB/CTG thấp bất thường → Long VCB, Short CTG
Risk Parity Strategy
Nguyên tắc: Phân bổ rủi ro đều nhau cho các tài sản trong danh mục thay vì phân bổ vốn đều nhau.
Công thức tính trọng số:
[w_i = \frac{1/\sigma_i}{\sum_{j=1}^{n}1/\sigma_j}]Ví dụ danh mục 3 tài sản:
- Cổ phiếu (volatility 25%): Trọng số = 1/25% = 4
- Trái phiếu (volatility 5%): Trọng số = 1/5% = 20
- Vàng (volatility 15%): Trọng số = 1/15% = 6.67
Chuẩn hóa: Cổ phiếu 13%, Trái phiếu 65%, Vàng 22%
Volatility trong bối cảnh thị trường Việt Nam
Thị trường chứng khoán Việt Nam có những đặc điểm riêng biệt về volatility, phản ánh cấu trúc thị trường, hành vi nhà đầu tư và các yếu tố kinh tế – chính trị đặc thù.
Đặc điểm volatility thị trường Việt Nam
Volatility cao hơn thị trường phát triển: VN-Index có volatility trung bình khoảng 22-25%/năm, cao hơn đáng kể so với S&P 500 (16-18%) hay Nikkei 225 (20-22%).
Volatility clustering mạnh: Các giai đoạn volatility cao thường kéo dài và tập trung, phản ánh tâm lý bầy đàn mạnh của nhà đầu tư cá nhân.
Asymmetric volatility: Volatility tăng mạnh hơn khi thị trường giảm so với khi thị trường tăng, cho thấy tâm lý sợ hái chiếm ưu thế.
Seasonal patterns: Volatility thường tăng cao vào cuối năm (tháng 11-12) do nhu cầu chốt lời và đầu năm (tháng 1-2) do hiệu ứng “January effect”.
Phân tích volatility theo ngành
Ngành Ngân hàng (VCB, BID, CTG):
- Volatility trung bình: 18-22%
- Đặc điểm: Ổn định nhờ quy mô lớn và quy định chặt chẽ
- Yếu tố tác động: Chính sách tiền tệ, tăng trưởng tín dụng, nợ xấu
Ngành Bất động sản (VIC, VHM, NVL):
- Volatility trung bình: 25-35%
- Đặc điểm: Biến động mạnh theo chu kỳ kinh tế và chính sách
- Yếu tố tác động: Lãi suất, chính sách đất đai, nguồn cung
Ngành Công nghệ (FPT, CMG, ELC):
- Volatility trung bình: 30-40%
- Đặc điểm: Volatility cao do tính chất đổi mới và cạnh tranh
- Yếu tố tác động: Xu hướng công nghệ, đơn hàng lớn, M&A
Ngành Tiêu dùng (MSN, VNM, SAB):
- Volatility trung bình: 20-25%
- Đặc điểm: Tương đối ổn định nhờ nhu cầu thiết yếu
- Yếu tố tác động: Thu nhập người dân, lạm phát, thay đổi thói quen
So sánh volatility các sàn giao dịch
HOSE (Ho Chi Minh Stock Exchange):
- Volatility trung bình: 20-25%
- Thanh khoản cao, volatility tương đối ổn định
- Các cổ phiếu VN30 có volatility thấp hơn trung bình thị trường
HNX (Hanoi Stock Exchange):
- Volatility trung bình: 25-30%
- Thanh khoản thấp hơn, volatility cao hơn HOSE
- Nhiều cổ phiếu có volatility rất cao do thanh khoản kém
UPCoM (Unlisted Public Company Market):
- Volatility trung bình: 35-45%
- Volatility cao nhất do thanh khoản thấp và thông tin hạn chế
- Rủi ro cao, phù hợp nhà đầu tư có kinh nghiệm
Tác động của khối ngoại đến volatility
Hiệu ứng ổn định: Khối ngoại thường có chiến lược dài hạn, giúp giảm volatility ngắn hạn của thị trường.
Tác động bất đối xứng:
- Khi khối ngoại mua ròng → Volatility giảm nhẹ
- Khi khối ngoại bán ròng → Volatility tăng mạnh
Room ngoại và volatility: Các cổ phiếu có room ngoại cao thường có volatility thấp hơn do sự tham gia của nhà đầu tư tổ chức.
Volatility và các sự kiện đặc biệt
Nâng hạng thị trường: Kỳ vọng nâng hạng lên Emerging Market tạo ra volatility cao do bất định về thời điểm và tác động.
COVID-19 Impact: Giai đoạn tháng 3-4/2020, volatility VN-Index đạt đỉnh 45-50%, cao nhất trong lịch sử.
Khủng hoảng bất động sản 2022: Volatility ngành bất động sản tăng lên 40-60%, lan tỏa sang toàn thị trường.
Các phiên họp Quốc hội: Volatility thường tăng trước và trong các kỳ họp Quốc hội do kỳ vọng về chính sách mới.
Công cụ và phần mềm phân tích volatility
Trong thời đại số hóa, việc phân tích volatility được hỗ trợ mạnh mẽ bởi các công cụ và phần mềm chuyên dụng. Việc lựa chọn đúng công cụ sẽ giúp nhà đầu tư tiết kiệm thời gian và nâng cao độ chính xác trong phân tích.

Phần mềm chuyên nghiệp
Bloomberg Terminal:
- Chức năng: HVT (Historical Volatility Table), OMON (Option Monitor)
- Ưu điểm: Dữ liệu real-time, tính năng phong phú
- Nhược điểm: Chi phí cao ($2,000/tháng), phức tạp
- Phù hợp: Tổ chức tài chính, nhà đầu tư chuyên nghiệp
Refinitiv Eikon (Thomson Reuters):
- Chức năng: Volatility surface, implied volatility analysis
- Ưu điểm: Giao diện thân thiện, tích hợp Excel
- Chi phí: $3,000-5,000/năm
- Phù hợp: Quỹ đầu tư, ngân hàng đầu tư
FactSet:
- Chức năng: Risk analytics, portfolio volatility decomposition
- Ưu điểm: Mạnh về phân tích danh mục
- Phù hợp: Asset management, institutional investors
Nền tảng giao dịch tích hợp
MetaTrader 4/5:
- Chỉ báo: ATR, Bollinger Bands, Standard Deviation
- Ưu điểm: Miễn phí, có thể lập trình EA
- Nhược điểm: Chủ yếu cho Forex, hạn chế cho cổ phiếu Việt Nam
TradingView:
- Chức năng: Biểu đồ volatility, Pine Script programming
- Gói cơ bản: Miễn phí
- Gói Pro: $14.95/tháng
- Ưu điểm: Giao diện đẹp, cộng đồng lớn
StockCharts.com:
- Chuyên về phân tích kỹ thuật
- Nhiều chỉ báo volatility tích hợp
- Chi phí: $19.95-39.95/tháng
Công cụ lập trình và phân tích
Python Libraries:
# Các thư viện chính
import pandas as pd
import numpy as np
import yfinance as yf
from arch import arch_model
import matplotlib.pyplot as plt
# Tính volatility đơn giản
def calculate_volatility(prices, window=30):
returns = np.log(prices / prices.shift(1))
volatility = returns.rolling(window).std() * np.sqrt(252)
return volatility
# GARCH model
model = arch_model(returns, vol='GARCH', p=1, q=1)
fitted_model = model.fit()
R Packages:
# Các package chính
library(quantmod)
library(PerformanceAnalytics)
library(rugarch)
library(rmgarch)
# Tính volatility
getSymbols("VIC.VN")
returns <- dailyReturn(VIC.VN)
volatility <- runSD(returns, n=30) * sqrt(252)
MATLAB Financial Toolbox:
- Hàm:
volatility()
,garch()
,egarch()
- Ưu điểm: Mạnh về mô hình toán học
- Nhược điểm: Chi phí cao, học tập khó
Công cụ miễn phí cho nhà đầu tư cá nhân
Google Sheets/Excel:
// Công thức tính volatility trong Excel
=STDEV(LN(B2:B31/B1:B30))*SQRT(252)
Yahoo Finance:
- Dữ liệu lịch sử miễn phí
- API cho developers
- Hạn chế: Không có dữ liệu real-time cho VN
Investing.com:
- Volatility calculator tích hợp
- Dữ liệu đa thị trường
- Miễn phí với quảng cáo
TradingView (Free Plan):
- 3 biểu đồ cùng lúc
- Chỉ báo volatility cơ bản
- Phù hợp người mới bắt đầu
Xem thêm: Bear market là gì?
Công cụ đặc thù cho thị trường Việt Nam
VietstockFinance:
- Dữ liệu thị trường Việt Nam đầy đủ
- Tính năng phân tích kỹ thuật
- Gói Pro: 500,000-1,000,000 VND/năm
FiinTrade:
- Nền tảng của FiinGroup
- Dữ liệu fundamental + technical
- Phù hợp nhà đầu tư chuyên nghiệp
SSI iBoard:
- Miễn phí cho khách hàng SSI
- Tích hợp giao dịch và phân tích
- Chỉ báo volatility cơ bản
TCBS Trading:
- Nền tảng của Techcombank Securities
- Giao diện hiện đại
- Tích hợp AI analysis
Lựa chọn công cụ phù hợp
Nhà đầu tư mới bắt đầu:
- TradingView (Free) + Excel
- Chi phí: $0-15/tháng
- Đủ cho phân tích cơ bản
Nhà đầu tư cá nhân có kinh nghiệm:
- TradingView Pro + Python/R
- Chi phí: $15-30/tháng
- Phân tích chuyên sâu
Trader chuyên nghiệp:
- Bloomberg Terminal hoặc Refinitiv
- Chi phí: $2,000+/tháng
- Đầy đủ tính năng, real-time data
Quỹ đầu tư/Tổ chức:
- Bloomberg + FactSet + Custom solutions
- Chi phí: $10,000+/tháng
- Phù hợp quản lý danh mục lớn
Rủi ro và hạn chế của việc sử dụng volatility
Mặc dù volatility là công cụ mạnh mẽ trong phân tích và đầu tư, nhưng việc sử dụng nó cũng có những rủi ro và hạn chế mà nhà đầu tư cần hiểu rõ để tránh những quyết định sai lầm.
Hạn chế về mặt lý thuyết
Giả định phân phối chuẩn: Volatility truyền thống giả định lợi nhuận tuân theo phân phối chuẩn, nhưng thực tế thị trường tài chính thường có:
- Fat tails: Xác suất xảy ra các sự kiện cực đoan cao hơn dự kiến
- Skewness: Phân phối lệch, thường lệch âm (nhiều tổn thất lớn hơn lợi nhuận lớn)
- Kurtosis: Phân phối có đuôi dày hơn phân phối chuẩn
Volatility không phân biệt hướng: Volatility coi biến động tăng và giảm giá như nhau, trong khi nhà đầu tư thường chỉ lo ngại về biến động giảm giá.
Tính không ổn định: Volatility tự nó cũng biến động theo thời gian, khiến việc dự báo trở nên khó khăn.
Rủi ro trong ứng dụng thực tế
Model Risk: Sử dụng sai mô hình volatility có thể dẫn đến:
- Đánh giá sai rủi ro danh mục
- Định giá sai các công cụ phái sinh
- Phân bổ tài sản không tối ưu
Ví dụ: Quỹ Long-Term Capital Management (LTCM) phá sản năm 1998 một phần do sử dụng sai mô hình volatility và correlation.
Data Mining Bias: Việc tối ưu hóa quá mức dựa trên dữ liệu lịch sử có thể tạo ra:
- Overfitting: Mô hình hoạt động tốt trên dữ liệu quá khứ nhưng thất bại trong tương lai
- Look-ahead bias: Sử dụng thông tin tương lai để đưa ra quyết định quá khứ
- Survivorship bias: Chỉ xem xét các công ty/tài sản còn tồn tại
Regime Change Risk: Volatility có thể thay đổi đột ngột do:
- Thay đổi cấu trúc thị trường
- Khủng hoảng tài chính
- Thay đổi chính sách kinh tế
Những sai lầm thường gặp
Nhầm lẫn volatility với rủi ro:
- Volatility cao không nhất thiết có nghĩa là đầu tư tồi
- Một số tài sản có volatility cao nhưng xu hướng tăng mạnh dài hạn
- Ví dụ: Bitcoin có volatility rất cao nhưng lợi nhuận dài hạn ấn tượng
Quá phụ thuộc vào volatility lịch sử:
- Volatility quá khứ không đảm bảo volatility tương lai
- Các sự kiện “black swan” có thể làm thay đổi hoàn toàn profile rủi ro
- Cần kết hợp với các chỉ số khác
Bỏ qua correlation dynamics:
- Correlation giữa các tài sản có thể thay đổi, đặc biệt trong khủng hoảng
- Diversification có thể thất bại khi cần nhất
- Ví dụ: Khủng hoảng 2008, correlation giữa các tài sản tăng đột biến
Timing the volatility:
- Việc dự đoán thời điểm volatility tăng/giảm rất khó khăn
- Nhiều nhà đầu tư mắc kẹt trong “volatility timing” thay vì “market timing”
Cách giảm thiểu rủi ro
Sử dụng multiple models:
- Không dựa vào một mô hình volatility duy nhất
- Kết hợp historical, implied, và realized volatility
- Sử dụng ensemble methods
Regular backtesting và stress testing:
- Kiểm tra hiệu quả mô hình trên nhiều giai đoạn khác nhau
- Mô phỏng các tình huống khủng hoảng
- Cập nhật mô hình thường xuyên
Risk budgeting thay vì volatility targeting:
- Đặt giới hạn cho từng loại rủi ro
- Không chỉ dựa vào volatility tổng thể
- Xem xét tail risk và extreme scenarios
Diversification across time:
- Không chỉ đa dạng hóa tài sản mà còn đa dạng hóa thời gian
- Sử dụng dollar-cost averaging
- Rebalancing định kỳ
Xem thêm: Bull Market là gì?
Volatility và tâm lý đầu tư
Volatility clustering effect:
- Nhà đầu tư có xu hướng extrapolate volatility hiện tại
- Khi volatility thấp → Trở nên quá tự tin
- Khi volatility cao → Trở nên quá sợ hái
Recency bias:
- Đưa trọng số quá cao cho volatility gần đây
- Bỏ qua các giai đoạn volatility khác trong lịch sử
- Dẫn đến quyết định đầu tư thiếu cân bằng
Volatility paradox:
- Các chiến lược low volatility có thể tạo ra volatility cao hơn khi được áp dụng rộng rãi
- Hiệu ứng crowding có thể làm mất đi lợi thế của chiến lược
FAQ – Câu hỏi thường gặp về Volatility
Câu hỏi 1: Volatility cao có nghĩa là đầu tư rủi ro cao?
Trả lời: Không hoàn toàn đúng. Volatility cao chỉ có nghĩa là giá biến động mạnh, bao gồm cả tăng và giảm. Một cổ phiếu có thể có volatility cao nhưng xu hướng tăng mạnh dài hạn. Ví dụ, cổ phiếu FPT có volatility cao (30-35%) nhưng lợi nhuận dài hạn rất tốt. Quan trọng là phân biệt giữa volatility (biến động) và downside risk (rủi ro giảm giá).
Câu hỏi 2: Làm sao để tính volatility của một cổ phiếu?
Trả lời: Cách đơn giản nhất:
- Lấy dữ liệu giá đóng cửa 30 ngày gần nhất
- Tính lợi nhuận hàng ngày: (Giá hôm nay / Giá hôm qua) – 1
- Tính độ lệch chuẩn của 30 lợi nhuận này
- Nhân với √252 để có volatility hàng năm
Ví dụ: Nếu độ lệch chuẩn hàng ngày là 2%, volatility hàng năm = 2% × √252 = 31.7%
Câu hỏi 3: Volatility bao nhiêu được coi là cao/thấp?
Trả lời: Tùy thuộc vào loại tài sản và thị trường:
- Cổ phiếu blue-chip: <20% (thấp), 20-30% (trung bình), >30% (cao)
- Cổ phiếu mid-cap: <25% (thấp), 25-40% (trung bình), >40% (cao)
- Cổ phiếu small-cap: <35% (thấp), 35-50% (trung bình), >50% (cao)
- Chỉ số thị trường: VN-Index ~22-25%, S&P 500 ~16-18%
Câu hỏi 4: Có nên đầu tư vào cổ phiếu volatility thấp?
Trả lời: Chiến lược low volatility có hiệu quả tốt trong dài hạn vì:
- Tỷ lệ Sharpe cao hơn (lợi nhuận/rủi ro tốt hơn)
- Ít bị tác động bởi tâm lý thị trường
- Phù hợp nhà đầu tư ưa an toàn
Tuy nhiên, cần lưu ý:
- Có thể bỏ lỡ cơ hội tăng trưởng mạnh
- Hiệu quả có thể giảm nếu quá nhiều người áp dụng
- Nên kết hợp với các yếu tố khác như value, quality
Câu hỏi 5: Volatility có thể dự báo được không?
Trả lời: Có thể dự báo một phần nhưng không hoàn toàn chính xác:
- Volatility clustering: Giai đoạn volatility cao thường kéo dài
- Mean reversion: Volatility có xu hướng quay về mức trung bình
- Seasonal patterns: Có chu kỳ theo mùa (cuối năm thường cao hơn)
Các mô hình dự báo phổ biến: GARCH, EWMA, Stochastic Volatility. Tuy nhiên, độ chính xác hạn chế, đặc biệt trong các sự kiện bất ngờ.
Câu hỏi 6: Volatility ảnh hưởng như thế nào đến định giá quyền chọn?
Trả lời: Volatility là yếu tố quan trọng nhất trong định giá quyền chọn:
- Volatility ngầm định tăng → Giá quyền chọn tăng (cả quyền mua và quyền bán)
- Volatility ngầm định giảm → Giá quyền chọn giảm
- Nụ cười volatility: Volatility ngầm định thường cao hơn ở các mức giá thực hiện xa
- Rủi ro Vega: Quyền chọn càng dài hạn càng nhạy cảm với thay đổi volatility
Các nhà giao dịch thường mua quyền chọn khi volatility ngầm định thấp và bán khi volatility ngầm định cao để tận dụng xu hướng quay về mức trung bình của volatility.
Câu hỏi 7: Tại sao VIX được gọi là “chỉ số sợ hái”?
Trả lời: VIX đo lường volatility ngầm định của các quyền chọn S&P 500 và có mối tương quan nghịch với thị trường:
- VIX dưới 15: Thị trường bình tĩnh, nhà đầu tư tự tin
- VIX 15-25: Mức độ lo ngại bình thường
- VIX 25-35: Thị trường căng thẳng
- VIX trên 35: Hoảng loạn thị trường
Khi thị trường giảm mạnh, nhu cầu mua quyền bán tăng cao làm volatility ngầm định tăng mạnh, do đó VIX tăng cao. Vì vậy VIX phản ánh mức độ lo sợ của nhà đầu tư.
Câu hỏi 8: Làm sao để sử dụng volatility trong việc đặt cắt lỗ?
Trả lời: Có nhiều phương pháp dựa trên volatility:
Phương pháp ATR (Dải biến động thực):
- Cắt lỗ = Giá mua ± (2 × ATR)
- ATR 14 ngày thường được sử dụng
- Phù hợp với xu hướng biến động tự nhiên của cổ phiếu
Phương pháp độ lệch chuẩn:
- Cắt lỗ = Giá mua ± (2 × σ × √số_ngày_nắm_giữ)
- Ví dụ: Mua ở 100 nghìn, volatility 25%, nắm giữ 10 ngày
- Cắt lỗ = 100k – (2 × 25% × √10/252 × 100k) = 97 nghìn
Phương pháp dải Bollinger:
- Cắt lỗ tại dải dưới cho vị thế mua
- Cắt lỗ tại dải trên cho vị thế bán
Xu hướng và tương lai của volatility
Volatility không chỉ là khái niệm cố định mà đang phát triển cùng với sự tiến bộ của thị trường tài chính và công nghệ. Hiểu được xu hướng tương lai giúp nhà đầu tư chuẩn bị tốt hơn cho những thay đổi sắp tới.
Tác động của công nghệ đến volatility
Giao dịch thuật toán và giao dịch tần số cao:
- Giảm volatility ngắn hạn: Giao dịch tần số cao cung cấp thanh khoản, thu hẹp chênh lệch mua bán
- Tăng volatility trong khủng hoảng: Thuật toán rút thanh khoản đồng loạt khi thị trường căng thẳng
- Sụp đổ chớp nhoáng: Các sự kiện như sụp đổ chớp nhoáng năm 2010 cho thấy rủi ro mới từ giao dịch thuật toán
Trí tuệ nhân tạo và học máy:
- Dự báo volatility chính xác hơn: Các mô hình học máy có thể xử lý dữ liệu lớn và nhận diện các mẫu phức tạp
- Điều chỉnh volatility theo thời gian thực: Trí tuệ nhân tạo có thể điều chỉnh danh mục đầu tư theo thời gian thực
- Dữ liệu thay thế: Phân tích tâm lý từ mạng xã hội, dữ liệu vệ tinh ảnh hưởng đến dự báo volatility
Chuỗi khối và tiền điện tử:
- Volatility mới: Tiền điện tử tạo ra loại tài sản với volatility cực cao (50-100%+)
- Giao dịch 24/7: Không có giờ đóng cửa tạo ra các mẫu volatility mới
- Phá vỡ tương quan: Tiền điện tử có thể làm thay đổi cấu trúc tương quan truyền thống
Thay đổi trong cấu trúc thị trường
Tăng trưởng đầu tư thụ động:
- Giảm volatility chọn cổ phiếu: Các quỹ hoán đổi danh mục và quỹ chỉ số giảm volatility của từng cổ phiếu riêng lẻ
- Tăng volatility luân chuyển ngành: Dòng vốn chuyển theo ngành thay vì cổ phiếu cụ thể
- Volatility cuối ngày: Tái cân bằng của các quỹ thụ động tạo volatility cuối phiên
Chính sách ngân hàng trung ương:
- Nới lỏng định lượng: Nới lỏng định lượng giảm volatility trong ngắn hạn nhưng tạo rủi ro bong bóng
- Hướng dẫn trước: Chính sách truyền thông giúp giảm volatility bất ngờ
- Tiền tệ số: Tiền tệ số của ngân hàng trung ương có thể thay đổi truyền dẫn tiền tệ và volatility
Đầu tư bền vững:
- Yếu tố rủi ro mới: Rủi ro khí hậu, rủi ro xã hội tạo ra các nguồn volatility mới
- Thay đổi quy định: Các quy định về phát triển bền vững có thể tạo volatility cho các ngành cụ thể
- Thay đổi sở thích nhà đầu tư: Thay đổi sở thích có thể tạo volatility cấu trúc
Volatility trong bối cảnh toàn cầu hóa
Rủi ro địa chính trị:
- Chiến tranh thương mại: Căng thẳng thương mại tạo volatility cao cho các thị trường phụ thuộc xuất khẩu
- Trừng phạt: Trừng phạt kinh tế tạo volatility đột biến
- Xung đột khu vực: Chiến tranh, xung đột ảnh hưởng đến hàng hóa và thị trường khu vực
Dòng vốn xuyên biên giới:
- Volatility thị trường mới nổi: Tiền tệ và cổ phiếu thị trường mới nổi có volatility cao hơn do dòng vốn
- Tháo gỡ giao dịch chênh lệch lãi suất: Có thể tạo volatility tăng đột biến đồng loạt
- Dòng vốn trú ẩn an toàn: Đô la Mỹ, yên Nhật, vàng có volatility thấp trong thời kỳ bất ổn
Gián đoạn chuỗi cung ứng:
- Bài học từ đại dịch: Đại dịch cho thấy rủi ro chuỗi cung ứng có thể tạo volatility cực đoan
- Xu hướng tái định cư: Thay đổi cấu trúc chuỗi cung ứng ảnh hưởng đến volatility chi phí
- Tính dễ bị tổn thương của sản xuất đúng lúc: Hệ thống tồn kho tinh gọn tăng độ nhạy cảm với volatility
Dự báo volatility thị trường Việt Nam 2024-2025
Yếu tố tích cực (giảm volatility):
- Nâng hạng thị trường: Nâng hạng lên thị trường mới nổi sẽ thu hút nhà đầu tư tổ chức
- Thị trường phái sinh: Phát triển hợp đồng tương lai, quyền chọn giúp phòng ngừa rủi ro và khám phá giá
- Tăng sở hữu nước ngoài: Tăng tỷ lệ sở hữu nước ngoài giúp ổn định thị trường
- Cải thiện quy định: Luật Chứng khoán mới cải thiện tính minh bạch
Yếu tố thách thức (tăng volatility):
- Bất ổn toàn cầu: Chính sách Fed, tăng trưởng Trung Quốc, căng thẳng địa chính trị
- Cải cách trong nước: Cải cách doanh nghiệp nhà nước, tái cấu trúc thị trường bất động sản
- Rủi ro khí hậu: Các hiện tượng thời tiết cực đoan ảnh hưởng đến nông nghiệp, sản xuất
- Gián đoạn công nghệ: Chuyển đổi số tạo ra những người thắng và thua rõ ràng
Dự báo cụ thể:
- Volatility VN-Index: Duy trì 20-25%, có thể tăng lên 30-35% trong giai đoạn chuyển đổi
- Luân chuyển ngành: Tăng volatility giữa các ngành khi nền kinh tế tái cấu trúc
- Volatility cổ phiếu riêng lẻ: Phân hóa mạnh giữa cổ phiếu chất lượng và cổ phiếu đầu cơ
Cơ hội đầu tư từ xu hướng volatility
Volatility như một loại tài sản:
- Hợp đồng tương lai/quyền chọn VIX: Đầu tư trực tiếp vào volatility
- Quỹ hoán đổi danh mục volatility: VXX, UVXY cho thị trường Mỹ
- Hoán đổi phương sai: Công cụ ngoài sàn để giao dịch volatility thực hiện so với volatility ngầm định
Phát triển đầu tư yếu tố:
- Yếu tố volatility thấp: Tiếp tục vượt trội trong thời kỳ bất ổn
- Chất lượng + Volatility thấp: Chiến lược kết hợp
- Phân bổ yếu tố động: Thay đổi mức độ tiếp xúc với yếu tố dựa trên chế độ volatility
Phần bù rủi ro thay thế:
- Phần bù rủi ro volatility: Thu được phần bù từ việc bán volatility
- Động lượng + Quay về trung bình: Khai thác tập trung volatility và quay về trung bình
- Chiến lược volatility xuyên tài sản: Chênh lệch volatility giữa các loại tài sản