Theo báo cáo mới nhất của Ngân hàng Thanh toán Quốc tế năm 2024, thị trường ngoại hối toàn cầu có khối lượng giao dịch trung bình 7.5 nghìn tỷ đô la Mỹ mỗi ngày, và trong đó pip chính là đơn vị đo lường nhỏ nhất quyết định lợi nhuận hay thua lỗ của mỗi giao dịch. Tuy nhiên, một nghiên cứu gần đây cho thấy hơn 80% trader mới vẫn chưa hiểu rõ về pip và cách tính toán giá trị của nó, dẫn đến những sai lầm nghiêm trọng trong quản lý rủi ro.
Pip không chỉ đơn thuần là một con số nhỏ mà còn là “ngôn ngữ chung” của toàn bộ thị trường tài chính toàn cầu. Việc nắm vững khái niệm pip sẽ giúp bạn tính toán chính xác lợi nhuận, quản lý rủi ro hiệu quả và đưa ra quyết định giao dịch sáng suốt. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn kiến thức toàn diện về pip trong trading, từ định nghĩa cơ bản đến các ứng dụng thực tế trong giao dịch chuyên nghiệp, giúp bạn tự tin hơn khi tham gia thị trường tài chính.
Pip là gì?
Pip (viết tắt của “Percentage in Point” hoặc “Price Interest Point”) là đơn vị đo lường nhỏ nhất của sự thay đổi giá trong thị trường ngoại hối và các thị trường tài chính khác. Đây là khái niệm cốt lõi mà mọi trader cần nắm vững để có thể tham gia giao dịch một cách chuyên nghiệp.
Trong thị trường ngoại hối, pip thường đại diện cho chữ số thập phân thứ tư sau dấu phẩy trong tỷ giá hối đoái. Ví dụ, nếu cặp EUR/USD di chuyển từ 1.2000 lên 1.2001, thì sự thay đổi này được gọi là 1 pip. Tuy nhiên, đối với các cặp tiền có yên Nhật (JPY), pip lại là chữ số thập phân thứ hai do yên Nhật có giá trị nhỏ hơn nhiều so với các đồng tiền khác.
Pip đóng vai trò như một “thước đo chuẩn” giúp các trader trên toàn thế giới có thể giao tiếp và tính toán một cách thống nhất. Thay vì nói “giá tăng 0.0001”, trader sẽ nói “giá tăng 1 pip”, điều này giúp giao tiếp trở nên đơn giản và chính xác hơn.

Nguồn gốc và lịch sử của pip
Khái niệm pip xuất hiện từ những ngày đầu của thị trường ngoại hối hiện đại, khi các ngân hàng và tổ chức tài chính cần một cách thức chuẩn để đo lường những biến động giá nhỏ nhất. Trước khi có pip, việc tính toán và so sánh các biến động giá rất phức tạp và dễ gây nhầm lẫn.
Sự phát triển của công nghệ và giao dịch điện tử đã làm cho pip trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Ngày nay, với sự xuất hiện của giao dịch tần số cao và các thuật toán giao dịch tự động, việc đo lường chính xác từng pip có thể quyết định thành bại của cả một chiến lược giao dịch.
Tại sao pip quan trọng trong trading?
Pip là nền tảng của mọi tính toán trong trading. Nó giúp trader:
Tính toán lợi nhuận và thua lỗ một cách chính xác: Mỗi pip có một giá trị tiền tệ cụ thể tùy thuộc vào kích thước giao dịch, giúp trader biết chính xác mình kiếm được hoặc mất bao nhiều tiền.
Quản lý rủi ro hiệu quả: Bằng cách đặt stop loss theo số pip, trader có thể kiểm soát chính xác mức thua lỗ tối đa có thể chấp nhận.
So sánh hiệu suất các giao dịch: Pip giúp chuẩn hóa việc đo lường hiệu suất, cho phép so sánh các giao dịch khác nhau một cách công bằng.
Xây dựng chiến lược giao dịch: Nhiều chiến lược trading dựa trên việc phân tích chuyển động theo pip, từ scalping với mục tiêu vài pip đến swing trading với mục tiêu hàng trăm pip.
Cách tính pip trong các thị trường khác nhau

Việc tính toán pip không giống nhau ở tất cả các thị trường tài chính. Mỗi loại tài sản có cách tính pip riêng biệt, và việc hiểu rõ sự khác biệt này là rất quan trọng để tránh nhầm lẫn trong giao dịch.
Pip trong thị trường ngoại hối (Forex)
Thị trường ngoại hối là nơi khái niệm pip được sử dụng phổ biến nhất và có những quy tắc tính toán rõ ràng nhất.
Đối với hầu hết các cặp tiền tệ chính:
Pip là chữ số thập phân thứ tư sau dấu phẩy. Ví dụ:
- EUR/USD từ 1.2000 → 1.2001 = tăng 1 pip
- GBP/USD từ 1.3500 → 1.3485 = giảm 15 pips
- USD/CHF từ 0.9200 → 0.9215 = tăng 15 pips
Đối với các cặp tiền có yên Nhật (JPY):
Pip là chữ số thập phân thứ hai do yên Nhật có giá trị nhỏ hơn. Ví dụ:
- USD/JPY từ 110.00 → 110.01 = tăng 1 pip
- EUR/JPY từ 130.50 → 130.25 = giảm 25 pips
- GBP/JPY từ 150.00 → 150.50 = tăng 50 pips
Pipette (pip phụ):
Một số broker hiện nay cung cấp giá với độ chính xác cao hơn, sử dụng thêm một chữ số thập phân nữa gọi là pipette hoặc fractional pip. Ví dụ, EUR/USD có thể hiển thị là 1.20015 thay vì 1.2001, trong đó chữ số 5 cuối cùng chính là pipette.
Pip trong thị trường chứng khoán
Trong thị trường chứng khoán, khái niệm tương tự pip được gọi là “tick” – đơn vị biến động giá nhỏ nhất của một cổ phiếu hoặc chỉ số.
Cổ phiếu Mỹ:
- Cổ phiếu có giá trên 1 đô la: tick = 0.01 đô la (1 cent)
- Cổ phiếu có giá dưới 1 đô la: tick = 0.0001 đô la
Chỉ số chứng khoán:
- S&P 500: 1 tick = 0.25 điểm
- Dow Jones: 1 tick = 1 điểm
- NASDAQ: 1 tick = 0.25 điểm
Cổ phiếu Việt Nam:
- Cổ phiếu có giá dưới 10.000 đồng: tick = 10 đồng
- Cổ phiếu có giá từ 10.000-50.000 đồng: tick = 50 đồng
- Cổ phiếu có giá trên 50.000 đồng: tick = 100 đồng
Pip trong thị trường hàng hóa
Thị trường hàng hóa có cách tính pip phức tạp hơn do mỗi loại hàng hóa có đơn vị đo lường riêng.
Vàng (Gold/XAU):
- 1 pip = 0.01 đô la/ounce
- Ví dụ: Vàng từ 1950.00 → 1950.50 = tăng 50 pips
Dầu thô (Oil/WTI):
- 1 pip = 0.01 đô la/thùng
- Ví dụ: Dầu từ 75.00 → 75.25 = tăng 25 pips
Bạc (Silver/XAG):
- 1 pip = 0.001 đô la/ounce
- Ví dụ: Bạc từ 25.000 → 25.050 = tăng 50 pips
Pip trong thị trường tiền điện tử
Thị trường tiền điện tử có tính biến động cao và cách tính pip cũng khác biệt đáng kể.
Bitcoin (BTC/USD):
- Với giá trị lớn của Bitcoin, 1 pip thường được tính là 1 đô la
- Ví dụ: Bitcoin từ 45.000 → 45.100 = tăng 100 pips
Ethereum (ETH/USD):
- 1 pip = 0.01 đô la
- Ví dụ: Ethereum từ 3.000.00 → 3.001.50 = tăng 150 pips
Các altcoin có giá trị nhỏ:
- Đối với các đồng coin có giá dưới 1 đô la, pip có thể là 0.0001 hoặc thậm chí nhỏ hơn
- Cần kiểm tra cụ thể từng sàn giao dịch để biết cách tính chính xác
Cách tính giá trị pip và ứng dụng thực tế
Việc tính toán giá trị pip chính xác là kỹ năng cơ bản mà mọi trader cần thành thạo. Giá trị pip quyết định trực tiếp đến lợi nhuận hoặc thua lỗ của mỗi giao dịch.
Công thức tính giá trị pip cơ bản
Công thức chung cho thị trường ngoại hối:
Giá trị pip = (Kích thước giao dịch × Giá trị 1 pip) / Tỷ giá hiện tại
Trong đó:
- Kích thước giao dịch: Số lượng đơn vị tiền tệ được giao dịch
- Giá trị 1 pip: 0.0001 cho hầu hết các cặp tiền, 0.01 cho cặp JPY
- Tỷ giá hiện tại: Giá hiện tại của cặp tiền
Ví dụ tính toán chi tiết
Ví dụ 1: Giao dịch EUR/USD
- Kích thước giao dịch: 100.000 EUR (1 lot chuẩn)
- Tỷ giá hiện tại: 1.2000
- Giá trị 1 pip = (100.000 × 0.0001) / 1 = 10 USD
Điều này có nghĩa là mỗi pip biến động sẽ tương ứng với 10 USD lãi hoặc lỗ.
Ví dụ 2: Giao dịch USD/JPY
- Kích thước giao dịch: 100.000 USD (1 lot chuẩn)
- Tỷ giá hiện tại: 110.00
- Giá trị 1 pip = (100.000 × 0.01) / 110.00 = 9.09 USD
Ví dụ 3: Giao dịch GBP/CAD
- Kích thước giao dịch: 100.000 GBP
- Tỷ giá hiện tại: 1.7000
- Tỷ giá USD/CAD: 1.3500 (để quy đổi về USD)
- Giá trị 1 pip = (100.000 × 0.0001 × 1.7000) / 1.3500 = 12.59 USD
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị pip
1. Kích thước giao dịch (Lot size):
- Lot chuẩn (100.000 đơn vị): Giá trị pip cao nhất
- Lot nhỏ (10.000 đơn vị): Giá trị pip bằng 1/10 lot chuẩn
- Lot siêu nhỏ (1.000 đơn vị): Giá trị pip bằng 1/100 lot chuẩn
2. Cặp tiền tệ được giao dịch:
- Cặp tiền chính (major pairs): Giá trị pip ổn định, dễ tính toán
- Cặp tiền phụ (minor pairs): Cần quy đổi qua USD
- Cặp tiền hiếm (exotic pairs): Biến động mạnh, khó dự đoán
3. Đồng tiền tài khoản:
- Tài khoản USD: Dễ tính toán nhất
- Tài khoản EUR, GBP: Cần quy đổi từ USD
- Tài khoản các đồng tiền khác: Phức tạp hơn trong tính toán
Công cụ hỗ trợ tính toán giá trị pip
1. Máy tính pip trực tuyến:
Hầu hết các broker đều cung cấp máy tính pip miễn phí trên website, giúp trader tính toán nhanh chóng và chính xác.
Tính năng chính:
- Tự động cập nhật tỷ giá theo thời gian thực
- Hỗ trợ tất cả các cặp tiền chính
- Tính toán cho nhiều kích thước lot khác nhau
- Hiển thị kết quả bằng nhiều đồng tiền
2. Ứng dụng di động:
Nhiều ứng dụng trading trên điện thoại có tích hợp sẵn máy tính pip, giúp trader có thể tính toán mọi lúc mọi nơi.
3. Nền tảng giao dịch:
MetaTrader 4/5, TradingView và các nền tảng khác đều hiển thị giá trị pip tự động khi mở lệnh.
Pip và quản lý rủi ro trong trading
Pip đóng vai trò trung tâm trong việc quản lý rủi ro, giúp trader kiểm soát chính xác mức độ rủi ro của mỗi giao dịch và xây dựng chiến lược giao dịch bền vững.
Sử dụng pip để đặt stop loss
Stop loss là lệnh tự động đóng giao dịch khi giá di chuyển bất lợi đến một mức độ nhất định, được đo bằng pip.
Nguyên tắc đặt stop loss theo pip:
1. Dựa trên phân tích kỹ thuật:
- Đặt stop loss dưới/trên các mức hỗ trợ/kháng cự quan trọng
- Thường cách mức hỗ trợ/kháng cự 5-10 pips để tránh bị “hunt” stop
- Ví dụ: Nếu mức hỗ trợ EUR/USD ở 1.2000, có thể đặt stop loss ở 1.1990 (10 pips)
2. Dựa trên độ biến động thị trường:
- Thị trường biến động cao: Stop loss xa hơn (30-50 pips)
- Thị trường biến động thấp: Stop loss gần hơn (10-20 pips)
- Sử dụng chỉ báo ATR (Average True Range) để đo độ biến động
3. Dựa trên tỷ lệ rủi ro/lợi nhuận:
- Tỷ lệ 1:2 nghĩa là rủi ro 20 pips để kiếm 40 pips
- Tỷ lệ 1:3 nghĩa là rủi ro 15 pips để kiếm 45 pips
- Tỷ lệ tối thiểu nên là 1:1.5 để có lợi nhuận dài hạn
Tính toán kích thước vị thế dựa trên pip
Việc xác định kích thước giao dịch phù hợp dựa trên số pip stop loss là kỹ năng quan trọng trong quản lý rủi ro.
Công thức tính kích thước vị thế:
Kích thước vị thế = Số tiền rủi ro / (Số pip stop loss × Giá trị pip)
Ví dụ thực tế:
- Tài khoản: 10.000 USD
- Rủi ro tối đa: 2% = 200 USD
- Stop loss: 50 pips
- Giá trị pip (lot nhỏ EUR/USD): 1 USD
- Kích thước vị thế = 200 / (50 × 1) = 4 lot nhỏ
Bảng tham khảo kích thước vị thế:
Tài khoản | Rủi ro 2% | Stop Loss | Kích thước tối đa |
---|---|---|---|
1.000 USD | 20 USD | 20 pips | 1 lot nhỏ |
5.000 USD | 100 USD | 25 pips | 4 lot nhỏ |
10.000 USD | 200 USD | 30 pips | 6.7 lot nhỏ |
50.000 USD | 1.000 USD | 40 pips | 2.5 lot chuẩn |
Chiến lược trailing stop theo pip
Trailing stop là kỹ thuật di chuyển stop loss theo hướng có lợi khi giá di chuyển thuận lợi, giúp bảo vệ lợi nhuận và giảm rủi ro.
Cách thức hoạt động:
- Đặt trailing stop cách giá hiện tại một khoảng cố định (ví dụ 20 pips)
- Khi giá di chuyển thuận lợi, stop loss tự động di chuyển theo
- Khi giá di chuyển bất lợi, stop loss không thay đổi
Ví dụ trailing stop:
- Mua EUR/USD ở 1.2000, đặt trailing stop 20 pips
- Stop loss ban đầu: 1.1980
- Giá tăng lên 1.2020 → Stop loss tự động lên 1.2000
- Giá tăng lên 1.2050 → Stop loss tự động lên 1.2030
- Nếu giá giảm xuống 1.2030, lệnh sẽ đóng với lãi 30 pips
Quản lý rủi ro tổng thể bằng pip
1. Rủi ro trên mỗi giao dịch:
- Không bao giờ rủi ro quá 2-3% tài khoản trong một lệnh
- Tính toán chính xác số pip và giá trị pip trước khi vào lệnh
- Sử dụng position sizing calculator để tự động hóa
2. Rủi ro tổng thể của tài khoản:
- Tổng rủi ro của tất cả lệnh đang mở không quá 6-8%
- Xem xét correlation giữa các cặp tiền để tránh rủi ro tập trung
- Theo dõi drawdown tối đa theo pip và theo giá trị tiền tệ
3. Nhật ký giao dịch theo pip:
- Ghi chép mọi giao dịch với số pip lãi/lỗ
- Phân tích hiệu suất theo từng cặp tiền
- Tìm ra pattern và cải thiện chiến lược
Sự khác biệt giữa pip và các đơn vị khác
Trong thế giới trading, ngoài pip còn có nhiều đơn vị đo lường khác nhau. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa chúng sẽ giúp trader tránh nhầm lẫn và giao dịch hiệu quả hơn.
Pip vs Point vs Tick
Pip (Percentage in Point):
- Đơn vị chuẩn trong thị trường ngoại hối
- Thường là chữ số thập phân thứ 4 (hoặc thứ 2 với JPY)
- Ví dụ: EUR/USD từ 1.2000 → 1.2001 = 1 pip
Point:
- Thuật ngữ tổng quát hơn, có thể áp dụng cho nhiều thị trường
- Trong forex, point thường được dùng thay thế cho pip
- Trong chứng khoán, 1 point có thể bằng 1 đô la (như Dow Jones)
- Trong futures, giá trị point khác nhau tùy từng hợp đồng
Tick:
- Đơn vị biến động giá nhỏ nhất được phép trong thị trường
- Trong chứng khoán Mỹ: 1 tick = 0.01 USD cho cổ phiếu trên 1 USD
- Trong futures: Mỗi hợp đồng có tick size riêng
- Ví dụ: E-mini S&P 500 có tick size = 0.25 point
Pip vs Spread
Spread:
- Chênh lệch giữa giá mua (bid) và giá bán (ask)
- Được đo bằng đơn vị pip
- Ví dụ: EUR/USD bid 1.2000, ask 1.2002 → spread = 2 pips
Mối quan hệ giữa pip và spread:
- Spread ăn vào lợi nhuận của trader
- Cặp tiền có thanh khoản cao → spread thấp (1-3 pips)
- Cặp tiền có thanh khoản thấp → spread cao (5-20 pips)
- Trong giờ giao dịch chính → spread thấp
- Ngoài giờ giao dịch → spread cao
Pip vs Basis Point
Basis Point (BPS):
- Đơn vị đo lường trong thị trường trái phiếu và lãi suất
- 1 basis point = 0.01% = 0.0001
- Chủ yếu dùng để đo lường thay đổi lãi suất
- Ví dụ: Lãi suất tăng từ 2.50% lên 2.75% = tăng 25 basis points
So sánh pip và basis point:
- Cả hai đều đại diện cho 0.0001 (0.01%)
- Pip dùng trong forex, basis point dùng trong trái phiếu
- Cách tính giá trị khác nhau do bản chất thị trường khác nhau
Pip trong các thị trường khác nhau
Thị trường Forex:
- Pip là đơn vị chuẩn, được sử dụng rộng rãi nhất
- Giá trị pip phụ thuộc vào cặp tiền và kích thước giao dịch
- Dễ dàng tính toán và so sánh
Thị trường Chứng khoán:
- Sử dụng “cent” hoặc “point” thay vì pip
- Mỗi thị trường có quy định riêng về tick size
- VN30: 1 tick = 0.1 điểm
- S&P 500: 1 tick = 0.25 điểm
Thị trường Hàng hóa:
- Mỗi loại hàng hóa có đơn vị riêng
- Vàng: 0.1 USD/ounce
- Dầu: 0.01 USD/barrel
- Đậu tương: 0.25 cent/bushel
Thị trường Tiền điện tử:
- Chưa có chuẩn chung về pip
- Thường sử dụng satoshi cho Bitcoin (1 BTC = 100 triệu satoshi)
- Các altcoin có đơn vị riêng tùy thuộc vào giá trị
Những sai lầm phổ biến khi sử dụng pip
Việc hiểu sai hoặc sử dụng không đúng khái niệm pip có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng trong trading. Dưới đây là những sai lầm phổ biến nhất mà trader cần tránh.
Nhầm lẫn về giá trị pip
Sai lầm 1: Nghĩ rằng giá trị pip của tất cả cặp tiền đều giống nhau
Nhiều trader mới thường cho rằng 1 pip luôn bằng 10 USD cho lot chuẩn, nhưng thực tế giá trị pip thay đổi tùy theo cặp tiền và tỷ giá hiện tại.
Ví dụ minh họa:
- EUR/USD (1 lot chuẩn): 1 pip = 10 USD
- USD/JPY (1 lot chuẩn): 1 pip = 9.09 USD (khi USD/JPY = 110.00)
- GBP/JPY (1 lot chuẩn): 1 pip = 9.09 USD (cần quy đổi qua USD)
Cách khắc phục:
- Luôn sử dụng máy tính pip trước khi giao dịch
- Kiểm tra giá trị pip trên nền tảng trading
- Tạo bảng tham khảo cho các cặp tiền thường giao dịch
Sai lầm 2: Không phân biệt pip và pipette
Một số broker hiển thị giá với 5 chữ số thập phân (pipette) thay vì 4 chữ số (pip) truyền thống, gây nhầm lẫn cho trader.
Ví dụ:
- Broker A hiển thị: EUR/USD = 1.2001
- Broker B hiển thị: EUR/USD = 1.20015
- Chữ số 5 cuối cùng là pipette (1/10 pip)
Sai lầm trong tính toán rủi ro
Sai lầm 3: Không tính đúng kích thước vị thế theo pip
Nhiều trader mắc phải sai lầm nghiêm trọng khi tính toán kích thước vị thế, dẫn đến rủi ro cao hơn hoặc thấp hơn mong muốn.
Ví dụ sai lầm:
- Tài khoản: 10.000 USD, muốn rủi ro 2% = 200 USD
- Stop loss: 50 pips
- Trader nghĩ: “Tôi có thể giao dịch 4 lot nhỏ” (không tính giá trị pip)
- Thực tế: Với EUR/USD, 4 lot nhỏ × 50 pips = 200 USD ✓
- Nhưng với USD/JPY: 4 lot nhỏ × 50 pips = 181.8 USD (khác biệt 18.2 USD)
Cách khắc phục:
- Sử dụng công thức: Kích thước = Rủi ro / (Stop loss pips × Giá trị pip)
- Kiểm tra lại tính toán với máy tính position size
- Test với số tiền nhỏ trước khi giao dịch lớn
Sai lầm 4: Đặt stop loss theo “số tròn” thay vì phân tích
Nhiều trader đặt stop loss theo các mức “đẹp” như 20, 50, 100 pips mà không dựa trên phân tích kỹ thuật.
Tại sao đây là sai lầm:
- Các mức số tròn thường là nơi tập trung lệnh stop loss của nhiều trader
- Market maker có thể “hunt” stop loss ở các mức này
- Không phản ánh đúng điều kiện thị trường thực tế
Cách khắc phục:
- Đặt stop loss dựa trên mức hỗ trợ/kháng cự
- Sử dụng ATR để xác định khoảng cách hợp lý
- Tránh các mức số tròn, đặt lệch 3-5 pips
Sai lầm về tâm lý giao dịch
Sai lầm 5: Tập trung quá nhiều vào số pip thay vì giá trị tiền
Một số trader bị “nghiện” số pip, cố gắng kiếm nhiều pip mà quên mất mục tiêu lợi nhuận thực tế.
Biểu hiện:
- Hài lòng khi kiếm được 100 pips với lot siêu nhỏ (= 10 USD)
- Thất vọng khi chỉ kiếm được 10 pips với lot chuẩn (= 100 USD)
- Thay đổi chiến lược chỉ để tăng số pip
Cách khắc phục:
- Luôn tập trung vào giá trị tiền tệ thực tế
- Đặt mục tiêu theo phần trăm tài khoản, không theo pip
- Ghi chép kết quả bằng cả pip và USD
Sai lầm 6: Không điều chỉnh chiến lược theo độ biến động
Sử dụng cùng một mục tiêu pip cho tất cả các cặp tiền và thời điểm khác nhau.
Ví dụ sai lầm:
- Đặt take profit 30 pips cho cả EUR/USD và GBP/JPY
- EUR/USD biến động trung bình 50-70 pips/ngày
- GBP/JPY biến động trung bình 120-150 pips/ngày
- → Mục tiêu 30 pips quá thấp cho GBP/JPY, có thể quá cao cho EUR/USD trong ngày ít biến động
Sai lầm về công nghệ và nền tảng
Sai lầm 7: Không kiểm tra cài đặt pip trên nền tảng
Các nền tảng giao dịch khác nhau có thể hiển thị pip theo cách khác nhau.
Các trường hợp thường gặp:
- MetaTrader 4: Hiển thị 4 chữ số (pip chuẩn)
- MetaTrader 5: Hiển thị 5 chữ số (có pipette)
- Một số broker: Tùy chỉnh hiển thị theo yêu cầu khách hàng
Cách khắc phục:
- Kiểm tra cài đặt hiển thị giá
- Test với lệnh demo trước
- Xác nhận với broker về cách tính pip
Sai lầm 8: Tin tưởng hoàn toàn vào EA và robot
Một số trader sử dụng Expert Advisor (EA) mà không hiểu cách chúng tính toán pip và quản lý rủi ro.
Rủi ro:
- EA có thể có bug trong tính toán pip
- Không phù hợp với điều kiện thị trường mới
- Trader không biết can thiệp khi cần thiết
Pip trong các chiến lược giao dịch phổ biến

Mỗi chiến lược giao dịch có cách tiếp cận khác nhau đối với pip, từ việc đặt mục tiêu đến quản lý rủi ro. Hiểu rõ cách sử dụng pip trong từng chiến lược sẽ giúp trader tối ưu hóa hiệu quả giao dịch.
Scalping và pip
Scalping là chiến lược giao dịch siêu ngắn hạn, nhằm kiếm lời từ những biến động nhỏ trong vài giây đến vài phút.
Đặc điểm pip trong scalping:
Mục tiêu pip nhỏ:
- Thường từ 1-5 pips mỗi lệnh
- Tập trung vào tần suất giao dịch cao
- Cần spread thấp để có lợi nhuận
Quản lý rủi ro chặt chẽ:
- Stop loss rất gần: 2-8 pips
- Tỷ lệ Risk/Reward thường 1:1 hoặc thậm chí 2:1
- Dựa vào tỷ lệ thắng cao (70-80%) để có lãi
Ví dụ chiến lược scalping EUR/USD:
- Thời gian: Phiên London (8:00-12:00 GMT)
- Mục tiêu: 3 pips
- Stop loss: 5 pips
- Kích thước: 10 lot nhỏ (để có 30 USD lãi với 3 pips)
- Yêu cầu: Spread ≤ 1 pip, execution nhanh
Công cụ hỗ trợ scalping:
- Biểu đồ M1, M5
- Level II data để thấy depth of market
- VPS để giảm latency
- News calendar để tránh các sự kiện quan trọng
Day Trading và quản lý pip
Day trading giữ lệnh trong vài giờ, tận dụng xu hướng ngắn hạn và các mức hỗ trợ/kháng cự quan trọng.
Cách tiếp cận pip trong day trading:
Mục tiêu pip trung bình:
- Thường từ 10-50 pips mỗi lệnh
- Tùy thuộc vào độ biến động của cặp tiền
- Điều chỉnh theo điều kiện thị trường
Chiến lược quản lý pip:
- Morning breakout: Mục tiêu 20-30 pips khi giá vượt high/low của phiên Á
- Trend following: Mục tiêu 30-80 pips khi bắt được xu hướng mạnh
- Range trading: Mục tiêu 15-25 pips khi giao dịch trong kênh giá
Ví dụ day trading GBP/USD:
- Setup: Breakout khỏi consolidation
- Entry: 1.3050 (sau khi vượt resistance 1.3045)
- Stop loss: 1.3020 (30 pips)
- Take profit 1: 1.3080 (30 pips) – đóng 50% vị thế
- Take profit 2: 1.3110 (60 pips) – đóng 50% còn lại
- Risk/Reward: 1:2
Swing Trading và pip dài hạn
Swing trading giữ lệnh từ vài ngày đến vài tuần, tận dụng các sóng giá lớn hơn.
Đặc điểm pip trong swing trading:
Mục tiêu pip lớn:
- Thường từ 100-500 pips mỗi lệnh
- Stop loss xa hơn: 50-200 pips
- Ít quan tâm đến biến động ngắn hạn
Quản lý pip theo sóng Elliott:
- Sóng 1: Mục tiêu 100-150 pips
- Sóng 3: Mục tiêu 200-400 pips (sóng mạnh nhất)
- Sóng 5: Mục tiêu 80-120 pips
Ví dụ swing trading EUR/JPY:
- Phân tích: Xu hướng tăng dài hạn, đang trong sóng điều chỉnh
- Entry: 130.00 (sau khi kết thúc điều chỉnh)
- Stop loss: 127.50 (250 pips)
- Take profit: 135.00 (500 pips)
- Risk/Reward: 1:2
- Thời gian dự kiến: 2-4 tuần
Position Trading và pip
Position trading là chiến lược dài hạn nhất, giữ lệnh từ vài tháng đến vài năm.
Cách sử dụng pip trong position trading:
Mục tiêu pip rất lớn:
- Từ 500-2000 pips hoặc hơn
- Stop loss rất xa: 200-800 pips
- Tập trung vào xu hướng cơ bản
Yếu tố quyết định pip:
- Chu kỳ kinh tế
- Chính sách tiền tệ
- Sự kiện địa chính trị lớn
Ví dụ position trading USD/JPY:
- Phân tích cơ bản: Fed tăng lãi suất, BoJ giữ lãi suất thấp
- Entry: 110.00
- Stop loss: 105.00 (500 pips)
- Take profit: 125.00 (1500 pips)
- Risk/Reward: 1:3
- Thời gian dự kiến: 12-18 tháng
Carry Trading và pip
Carry trading tận dụng chênh lệch lãi suất giữa các đồng tiền, kiếm lời từ cả biến động giá và lãi suất.
Pip trong carry trading:
Mục tiêu kép:
- Lợi nhuận từ pip: 200-1000 pips
- Lợi nhuận từ swap: 2-8% năm
Các cặp tiền phổ biến:
- AUD/JPY, NZD/JPY: Lãi suất cao/thấp
- EUR/TRY, USD/ZAR: Chênh lệch lãi suất lớn
Rủi ro đặc biệt:
- Carry unwind: Khi thị trường risk-off, các cặp carry thường giảm mạnh
- Có thể mất hàng trăm pip trong vài ngày
Công cụ và phần mềm hỗ trợ tính toán pip
Trong thời đại công nghệ 4.0, việc tính toán pip đã được tự động hóa thông qua nhiều công cụ và phần mềm chuyên dụng. Sử dụng đúng công cụ sẽ giúp trader tiết kiệm thời gian và tránh sai sót.
Máy tính pip trực tuyến
Các trang web cung cấp máy tính pip miễn phí:
1. Investing.com Pip Calculator:
- Hỗ trợ tất cả các cặp tiền chính và phụ
- Cập nhật tỷ giá theo thời gian thực
- Tính toán cho nhiều kích thước lot khác nhau
- Giao diện đơn giản, dễ sử dụng
2. MyFXBook Pip Calculator:
- Tích hợp với dữ liệu từ nhiều broker
- Hiển thị spread hiện tại
- Lưu trữ lịch sử tính toán
- Có phiên bản mobile app
3. BabyPips Pip Calculator:
- Phù hợp cho trader mới bắt đầu
- Giải thích chi tiết cách tính toán
- Ví dụ minh họa cụ thể
- Hoàn toàn miễn phí
Cách sử dụng máy tính pip:
- Chọn cặp tiền muốn giao dịch
- Nhập kích thước giao dịch (lot)
- Chọn đồng tiền tài khoản
- Kết quả hiển thị giá trị pip tức thì
Ứng dụng di động
1. MetaTrader 4/5 Mobile:
- Tích hợp sẵn máy tính pip
- Hiển thị giá trị pip khi mở lệnh
- Đồng bộ với tài khoản trading thực
- Miễn phí cho tất cả người dùng
2. TradingView Mobile:
- Công cụ tính toán position size
- Hiển thị pip value trên biểu đồ
- Tích hợp với nhiều broker
- Có cả phiên bản miễn phí và trả phí
3. Forex Calculator (standalone apps):
- Chuyên dụng cho tính toán forex
- Hoạt động offline
- Nhiều công cụ tính toán khác nhau
- Thường có giá 1-5 USD
Nền tảng giao dịch tích hợp
MetaTrader 4/5:
- Hiển thị giá trị pip tự động khi đặt lệnh
- Máy tính position size tích hợp
- Script và EA có thể tự động tính toán
- Hỗ trợ custom indicators
TradingView:
- Pine Script để tạo calculator tùy chỉnh
- Position size tool trên biểu đồ
- Risk management panel
- Chia sẻ calculator với cộng đồng
cTrader:
- Quick trade panel với pip calculator
- Risk management tools
- One-click position sizing
- Advanced order management
Bảng tính Excel/Google Sheets
Template cơ bản:
Cột A: Cặp tiền
Cột B: Tỷ giá hiện tại
Cột C: Kích thước lot
Cột D: Giá trị pip (công thức)
Cột E: Stop loss (pips)
Cột F: Rủi ro (USD)
Công thức Excel cho EUR/USD:
=IF(RIGHT(A2,3)="JPY", C2*10000*0.01/B2, C2*10000*0.0001)
Lợi ích của Excel:
- Tùy chỉnh hoàn toàn theo nhu cầu
- Lưu trữ lịch sử giao dịch
- Tạo báo cáo chi tiết
- Chia sẻ với team trading
API và công cụ tự động
1. Forex API:
- Fixer.io, CurrencyLayer, ExchangeRate-API
- Cung cấp tỷ giá real-time
- Tích hợp vào ứng dụng tự viết
- Có cả phiên bản miễn phí và trả phí
2. Trading Bot:
- Tự động tính toán pip value
- Điều chỉnh position size theo volatility
- Risk management tự động
- Backtesting với dữ liệu lịch sử
3. Python Libraries:
- pandas-datareader: Lấy dữ liệu giá
- ccxt: Kết nối với exchanges
- backtrader: Backtesting framework
- numpy: Tính toán số học
Câu hỏi thường gặp về pip trong trading
Pip có giống nhau ở tất cả các broker không?
Không, pip có thể khác nhau giữa các broker do cách hiển thị giá và spread khác nhau. Một số broker hiển thị 4 chữ số thập phân (pip chuẩn), trong khi broker khác hiển thị 5 chữ số (có pipette). Điều quan trọng là hiểu rõ cách broker của bạn tính toán pip và luôn kiểm tra giá trị pip trước khi giao dịch.
Tại sao giá trị pip của USD/JPY khác với EUR/USD?
Giá trị pip khác nhau do:
- Vị trí đồng tiền trong cặp: USD/JPY có USD là base currency, EUR/USD có USD là quote currency
- Cách tính toán: USD/JPY cần chia cho tỷ giá hiện tại để quy đổi về USD
- Số chữ số thập phân: JPY sử dụng 2 chữ số thập phân thay vì 4
Ví dụ: Với 1 lot chuẩn, EUR/USD có giá trị pip = 10 USD, nhưng USD/JPY (tại 110.00) có giá trị pip = 9.09 USD.
Làm sao để tính pip khi giao dịch vàng hoặc dầu?
Vàng (XAU/USD):
- 1 pip = 0.01 USD/ounce
- 1 lot chuẩn = 100 ounces
- Giá trị pip = 100 × 0.01 = 1 USD
Dầu thô (WTI):
- 1 pip = 0.01 USD/barrel
- 1 lot chuẩn = 1000 barrels
- Giá trị pip = 1000 × 0.01 = 10 USD
Lưu ý: Kích thước lot chuẩn khác nhau giữa các broker, cần kiểm tra thông số cụ thể.
Có nên đặt mục tiêu theo số pip cố định không?
Không nên đặt mục tiêu pip cố định cho tất cả giao dịch. Thay vào đó:
- Dựa trên phân tích kỹ thuật: Đặt take profit tại mức kháng cự/hỗ trợ
- Xem xét độ biến động: Cặp tiền biến động cao cần mục tiêu pip cao hơn
- Tỷ lệ Risk/Reward: Ưu tiên tỷ lệ 1:2 hoặc cao hơn
- Điều kiện thị trường: Điều chỉnh mục tiêu theo trend và volatility
Pip có ảnh hưởng đến việc chọn broker không?
Có, pip ảnh hưởng đến lựa chọn broker qua:
- Spread: Broker có spread thấp giúp tiết kiệm chi phí pip
- Execution: Slippage có thể làm mất vài pip mỗi lệnh
- Hiển thị giá: 4 hay 5 chữ số thập phân ảnh hưởng đến độ chính xác
- Commission: Một số broker tính commission thay vì spread
Nên chọn broker có spread cạnh tranh và execution nhanh, đặc biệt quan trọng với scalping.
Khi nào nên sử dụng trailing stop theo pip?
Trailing stop theo pip phù hợp khi:
- Trend rõ ràng: Thị trường có xu hướng mạnh
- Volatility ổn định: Tránh bị stop out do noise
- Mục tiêu lợi nhuận lớn: Swing trading hoặc position trading
- Không thể theo dõi liên tục: Trader bán thời gian
Không nên dùng trailing stop khi thị trường sideway hoặc có tin tức quan trọng.
Kết luận
Pip là nền tảng của mọi hoạt động giao dịch trong thị trường tài chính, đặc biệt là ngoại hối. Việc hiểu rõ khái niệm pip không chỉ giúp trader tính toán chính xác lợi nhuận và thua lỗ, mà còn là chìa khóa để xây dựng hệ thống quản lý rủi ro hiệu quả và bền vững.
Từ định nghĩa cơ bản đến các ứng dụng phức tạp, pip đóng vai trò trung tâm trong việc đo lường hiệu suất giao dịch, đặt mục tiêu hợp lý và kiểm soát rủi ro. Mỗi chiến lược giao dịch – từ scalping ngắn hạn đến position trading dài hạn – đều có cách tiếp cận riêng biệt với pip, đòi hỏi trader phải linh hoạt điều chỉnh theo điều kiện thị trường.
Những sai lầm phổ biến như nhầm lẫn giá trị pip giữa các cặp tiền, tính toán sai kích thước vị thế, hay đặt mục tiêu không phù hợp có thể được tránh hoàn toàn bằng cách sử dụng các công cụ hỗ trợ hiện đại và áp dụng đúng nguyên tắc quản lý rủi ro. Trong thời đại công nghệ 4.0, trader có thể tận dụng các máy tính pip trực tuyến, ứng dụng di động và nền tảng giao dịch tích hợp để tự động hóa quá trình tính toán và giảm thiểu sai sót.
Cuối cùng, thành công trong trading không chỉ đến từ việc hiểu biết về pip mà còn từ khả năng ứng dụng kiến thức này một cách thực tế và có kỷ luật. Hãy bắt đầu với những khái niệm cơ bản, thực hành với tài khoản demo, và dần dần nâng cao kỹ năng qua kinh nghiệm thực tế. Pip chỉ là công cụ – cách bạn sử dụng nó mới quyết định thành công hay thất bại trong hành trình trading của mình.